Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 0Cr13A1

Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 0Cr13A1

Inox 0Cr13Al (hoặc 0Cr13A1), thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, là một loại thép đặc biệt với sự bổ sung của nhôm (Al) nhằm tăng cường các tính năng chống oxy hóa và chịu nhiệt. Loại thép này được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống ăn mòn vừa phải, chịu nhiệt tốt, và khả năng hoạt động ổn định ở nhiệt độ cao.

Thành phần hóa học

Thành phần hóa học tiêu chuẩn của Inox 0Cr13Al (% khối lượng):

Nguyên tố Hàm lượng (%)
C (Carbon) ≤ 0.12
Si (Silicon) ≤ 1.00
Mn (Mangan) ≤ 1.00
P (Phosphorus) ≤ 0.04
S (Sulfur) ≤ 0.03
Cr (Chromium) 12.00 – 14.00
Al (Nhôm) 0.8 – 1.5
Ni (Nickel) ≤ 0.60

Tính chất nổi bật

  1. Khả năng chống oxy hóa:
    • Hàm lượng nhôm (Al) giúp hình thành lớp bảo vệ bề mặt trong môi trường oxy hóa, tăng cường khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa.
  2. Khả năng chịu nhiệt:
    • Làm việc ổn định ở nhiệt độ cao, thường trong khoảng từ 600°C đến 850°C, phù hợp với các ứng dụng chịu nhiệt lâu dài.
  3. Khả năng chống ăn mòn:
    • Chống ăn mòn trong môi trường khí quyển và các môi trường không quá khắc nghiệt.
    • Không phù hợp với môi trường chứa clorua hoặc axit mạnh.
  4. Tính chất cơ học:
    • Độ cứng và độ bền vừa phải, phù hợp với các ứng dụng chịu tải nhẹ đến trung bình.
    • Có độ dẻo và dễ gia công hơn so với các loại thép martensitic.
  5. Khả năng hàn:
    • Có khả năng hàn tốt, nhưng cần kiểm soát để duy trì khả năng chống oxy hóa và cơ tính sau hàn.
  6. Từ tính:
    • Có từ tính, như các loại thép không gỉ Ferritic khác.

Ứng dụng

Inox 0Cr13Al được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu chịu nhiệt và khả năng chống oxy hóa:

  1. Ngành công nghiệp nhiệt điện:
    • Sử dụng trong các thành phần của lò hơi, ống dẫn chịu nhiệt.
    • Cánh quạt tua-bin, bộ trao đổi nhiệt.
  2. Ngành công nghiệp hóa chất:
    • Các thiết bị vận hành trong môi trường oxy hóa hoặc chịu nhiệt.
    • Thành phần bể chứa và ống dẫn không chịu áp lực cao.
  3. Ngành công nghiệp ô tô:
    • Hệ thống ống xả, bộ phận chịu nhiệt trong động cơ.
  4. Ngành công nghiệp xây dựng:
    • Tấm ốp chịu nhiệt trong các hệ thống xử lý khí thải.
  5. Ngành gia dụng:
    • Các thành phần lò nướng, bếp công nghiệp hoặc các thiết bị chịu nhiệt.
  6. Ứng dụng khác:
    • Bộ phận trong hệ thống lọc khí, lò đốt chất thải.

Tóm tắt

Inox 0Cr13Al (0Cr13A1) là một loại thép không gỉ Ferritic với khả năng chịu nhiệt cao và chống oxy hóa tốt, nhờ hàm lượng nhôm bổ sung. Nó là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nhiệt, hóa chất nhẹ, và thiết bị công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ cao. 

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Hồng Nọc Yến
Phone/Zalo: +84902303310
Email: g7metals@gmail.com
Web01 https://inox310s.vn/
Web02 https://sieuthikimloai.net/
Web03 http://sieuthikimloai.com/

BẢNG GIÁ THAM KHẢO






    Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox SUS429

    Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox SUS429 Thành phần hóa học của [...]

    Giá Đồng CuBe1.7: Cập Nhật, Biến Động, Nơi Bán Giá Tốt Nhất Thị Trường

    Giá đồng CuBe1.7 hôm nay là một yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp [...]

    Giá Nhôm 6005A: Bảng Giá, So Sánh & Địa Chỉ Mua Uy Tín

    Giá Nhôm 6005A hôm nay có lẽ là mối quan tâm hàng đầu của các [...]

    Giá Gang P440/7: Báo Giá, Mua Ở Đâu Rẻ, So Sánh, Ứng Dụng

    Giá Gang P440/7 hôm nay có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất [...]

    Giá Thép SCM418HRCH: Bảng Giá, Mua Ở Đâu Tốt, Phân Tích Thị Trường

    Giá thép SCM418HRCH hôm nay là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến [...]

    Giá Thép A182/F22: Bảng Giá, So Sánh Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Việc nắm bắt thông tin chính xác về Giá Thép A182/F22 là yếu tố then [...]

    Giá Inox UNS S43932: Báo Giá, Mua Ở Đâu Tốt, Ứng Dụng & So Sánh

    Nắm bắt thông tin về Giá Inox UNS S43932 là yếu tố then chốt để [...]

    Giá Thép SCM440HRCH: Bảng Giá, So Sánh, Mua Ở Đâu Tốt?

    Nắm bắt chính xác Giá Thép SCM440HRCH là yếu tố then chốt để tối ưu [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo