Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox X2CrTiNb18
Inox X2CrTiNb18 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm thép không gỉ ferit, được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp nhờ vào tính chất cơ học tốt và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là thông tin chi tiết về thành phần hóa học và ứng dụng của loại thép này:
1. Thành phần hóa học của Inox X2CrTiNb18
Thành phần hóa học chính của X2CrTiNb18 (theo tiêu chuẩn EN 10088-1) bao gồm:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.03 |
| Si (Silic) | ≤ 1.00 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.00 |
| P (Photpho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.015 |
| Cr (Crom) | 17.0 – 19.0 |
| Ti (Titan) | ≥ 5xC – 0.80 |
| Nb (Niobium) | ≥ 0.20 |
| Ni (Niken) | ≤ 0.60 |
| Fe (Sắt) | Còn lại |
Ghi chú:
- Titan (Ti) và Niobium (Nb) được thêm vào để ổn định thép, ngăn ngừa sự hình thành của carbide crom tại ranh giới hạt, từ đó tăng khả năng chống ăn mòn.
- Hàm lượng carbon thấp (≤ 0.03%) giúp giảm nguy cơ nhạy cảm với ăn mòn kẽ hở.
2. Tính chất đặc trưng
- Khả năng chống ăn mòn tốt: Chịu được môi trường ăn mòn trung bình như nước, dung dịch axit yếu, và hơi nước.
- Tính bền nhiệt cao: Được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt độ cao.
- Độ bền cơ học ổn định: Duy trì tốt tính chất cơ học trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
- Từ tính: Là thép không gỉ ferit, nên có tính từ (không phải phi từ tính như thép austenit).
3. Ứng dụng của Inox X2CrTiNb18
Inox X2CrTiNb18 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là những ứng dụng đòi hỏi khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt:
- Ngành công nghiệp ô tô:
- Hệ thống xả khí (ống xả, bộ chuyển đổi xúc tác).
- Các bộ phận chịu nhiệt và chịu ăn mòn.
- Ngành công nghiệp hóa học và năng lượng:
- Các bồn chứa hóa chất.
- Đường ống dẫn khí hoặc chất lỏng ở môi trường ăn mòn nhẹ.
- Các thiết bị trao đổi nhiệt.
- Ngành xây dựng:
- Sử dụng trong các cấu kiện chịu thời tiết ngoài trời.
- Các tấm trang trí và lớp phủ bảo vệ.
- Ngành sản xuất thiết bị gia dụng:
- Bộ phận máy giặt, lò nướng.
- Thiết bị bếp công nghiệp.
- Các ứng dụng nhiệt độ cao:
- Các chi tiết máy trong môi trường nhiệt độ cao nhưng không quá khắc nghiệt.
4. Ưu điểm và hạn chế
- Ưu điểm:
- Giá thành thấp hơn thép không gỉ austenit (như 304, 316).
- Dễ gia công và định hình.
- Chịu mài mòn tốt trong môi trường ăn mòn trung bình.
-
Hạn chế:
- Tính dẻo và độ bền kéo thấp hơn thép austenit.
- Dễ bị giòn ở nhiệt độ thấp.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Họ và Tên: Nguyễn Hồng Nọc Yến Phone/Zalo: +84902303310 Email: g7metals@gmail.com Web01 https://inox310s.vn/ Web02 https://sieuthikimloai.net/ Web03 http://sieuthikimloai.com/ BẢNG GIÁ THAM KHẢO
Láp Inox 310s 32, 35, 38, 40mm | Cây tròn đặc Inox chịu nhiệt
Láp Inox 310s 32, 35, 38, 40mm | Cây tròn đặc Inox chịu nhiệt Láp [...]
08
Th8Giá Inox UNS S42035: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ưu Điểm, Ứng Dụng
Giá Inox UNS S42035 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các kỹ sư [...]
08
Th11Giá Đồng CW405J: Bảng Giá, So Sánh & Mua Ở Đâu Tốt?
Giá đồng CW405J hôm nay là bao nhiêu? Đây là câu hỏi quan trọng hàng [...]
08
Th11Giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng & So Sánh
Việc nắm bắt chính xác Giá Inox X1NiCrMoCu25-20-5 là yếu tố then chốt giúp tối [...]
08
Th11Giá Inox Duplex 1.4410: Bảng Giá, So Sánh & Mua Ở Đâu Uy Tín?
Giá Inox Duplex 1.4410 là một yếu tố quan trọng hàng đầu ảnh hưởng đến [...]
08
Th11Giá Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2: Báo Giá, Ứng Dụng & Nhà Cung Cấp
Nắm bắt chính xác Giá Inox 022Cr18Ni14Mo2Cu2 là yếu tố then chốt giúp tối ưu [...]
08
Th11Giá Đồng C12200: Bảng Giá, Mua Ở Đâu Tốt Nhất?
Nắm bắt chính xác giá đồng C12200 là yếu tố then chốt để tối ưu [...]
08
Th11Giá Đồng NS106: Bảng Giá, Phân Tích Thị Trường, Mua Bán Sỉ
Giá cả của Đồng NS106 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà [...]
08
Th11

