Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 1.400

Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 1.400

Inox 1.4000 (hay còn gọi là X6Cr13, AISI 410S) là một loại thép không gỉ Ferritic với hàm lượng Crom trung bình. Loại inox này có tính chất đặc trưng là khả năng chịu mài mòn và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao, thích hợp cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống ăn mòn quá cao nhưng yêu cầu độ bền cơ học tốt.

Thành phần hóa học (theo tiêu chuẩn EN 10088-2):

  • C (Carbon): ≤ 0,08%
  • Cr (Crom): 11,5–13,5%
  • Mn (Mangan): ≤ 1%
  • Si (Silic): ≤ 1%
  • P (Phốt pho): ≤ 0,04%
  • S (Lưu huỳnh): ≤ 0,015%
  • N (Nitơ): ≤ 0,03%

Crom cao trong hợp kim giúp tăng khả năng chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường nhẹ, trong khi hàm lượng Carbon thấp giúp cải thiện tính hàn và giảm nguy cơ nứt do nhiệt.

Tính chất chính:

  1. Khả năng chống ăn mòn:
    • Chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển và môi trường nhẹ.
    • Không phù hợp trong môi trường chứa axit hoặc muối mạnh.
  2. Khả năng chịu mài mòn:
    • Khá tốt nhờ hàm lượng Crom cao.
  3. Khả năng chịu nhiệt:
    • Chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 750°C, phù hợp cho các ứng dụng nhiệt độ cao.
  4. Tính hàn và gia công:
    • Dễ gia công, nhưng cần chú ý khi hàn để tránh làm giảm tính chất cơ học do cấu trúc Ferritic.
  5. Từ tính:
    • Có tính từ (magnetic) vì thuộc nhóm thép Ferritic.

Ứng dụng:

  1. Công nghiệp hóa chất:
    • Các bồn chứa, đường ống và van trong môi trường không quá khắc nghiệt.
  2. Ngành năng lượng:
    • Các bộ trao đổi nhiệt và thiết bị chịu nhiệt trong nhà máy nhiệt điện.
  3. Ngành công nghiệp xây dựng:
    • Vách ngăn, cửa ra vào, và các thiết bị nội thất trong môi trường nhẹ.
  4. Ngành công nghiệp thực phẩm:
    • Sử dụng trong thiết bị nhà bếp và chế biến thực phẩm không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao.
  5. Sản xuất đồ gia dụng:
    • Các bộ phận trong lò nướng, bếp gas, và các thiết bị chịu nhiệt khác.

Ưu điểm của Inox 1.4000:

  • Chi phí thấp: Nhờ hàm lượng Niken không đáng kể, giá thành loại inox này thấp hơn so với các loại Austenitic như 304 hoặc 316.
  • Dễ gia công: Dễ cắt, tạo hình và gia công cơ khí so với nhiều loại thép không gỉ khác.
  • Khả năng chịu mài mòn: Tốt hơn so với thép carbon thông thường.

Lưu ý:

Inox 1.4000 không phù hợp trong môi trường có tính axit mạnh hoặc môi trường chứa muối (như nước biển), do khả năng chống ăn mòn hạn chế so với các loại thép Austenitic.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Hồng Nọc Yến
Phone/Zalo: +84902303310
Email: g7metals@gmail.com
Web01 https://inox310s.vn/
Web02 https://sieuthikimloai.net/
Web03 http://sieuthikimloai.com/

BẢNG GIÁ THAM KHẢO







    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Giá Nhôm 5657: Bảng Giá, Biến Động Thị Trường, Ứng Dụng

    Giá Nhôm 5657 đang là tâm điểm của sự chú ý trong ngành Cơ khí [...]

    Giá Inox X9CrNiSiNCe21-11-2: Bảng Giá Mới Nhất, Đặc Tính & Ứng Dụng Năm Nay

    Nắm bắt chính xác Giá Inox X9CrNiSiNCe21-11-2 Năm Nay là yếu tố then chốt giúp [...]

    Giá Nhôm 5056: Báo Giá, Mua Bán, Biến Động Thị Trường & Ứng Dụng

    Giá nhôm 5056 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp cơ [...]

    Giá Đồng CW617N: Bảng Giá Mới Nhất, So Sánh Nhà Cung Cấp & Ứng Dụng

    Giá đồng CW617N luôn là mối quan tâm hàng đầu của các kỹ sư và [...]

    Giá Gang G-X300CrNiSi952: Bảng Giá, Thành Phần, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Giá Gang G-X300CrNiSi952 luôn là yếu tố then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu [...]

    Giá Đồng CW111C: Bảng Giá, Phân Tích Thị Trường & Dự Báo Năm Nay

    Giá đồng CW111C hôm nay là bao nhiêu? Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin [...]

    Giá Thép SCM415H: Bảng Giá, So Sánh, Mua Ở Đâu Tốt Nhất?

    Giá Thép SCM415H luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà sản xuất, [...]

    Giá Thép 1.6587: Bảng Giá, So Sánh, Ứng Dụng, Nhà Cung Cấp Uy Tín

    Nắm bắt chính xác Giá Thép 1.6587 là yếu tố then chốt cho mọi quyết [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo