Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 1.4520

Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 1.4520

Inox 1.4520 là một loại thép không gỉ thuộc nhóm ferit, nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong các môi trường chứa clorua, nhờ được ổn định bằng Titan (Ti). Loại inox này phù hợp cho nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp và đời sống.

1. Thành phần hóa học

Thành phần chính của Inox 1.4520 (theo tiêu chuẩn EN 10088-1) bao gồm:

  • Carbon (C): ≤ 0.03%
  • Silicon (Si): ≤ 1.00%
  • Mangan (Mn): ≤ 1.00%
  • Phốt pho (P): ≤ 0.04%
  • Lưu huỳnh (S): ≤ 0.015%
  • Chromium (Cr): 17.00% – 19.00%
  • Niken (Ni): ≤ 0.60%
  • Titan (Ti): 5 × (C + N) – ≤ 0.80%

2. Tính chất đặc trưng

  • Khả năng chống ăn mòn:
    Tốt trong môi trường oxi hóa và chứa clorua nhẹ. Chịu được môi trường ẩm ướt và các dung dịch nhẹ có tính axit.
  • Độ bền nhiệt:
    Có khả năng chịu nhiệt tốt và ít bị giòn ở nhiệt độ cao, nhờ hàm lượng Titan giúp ổn định cấu trúc.
  • Tính gia công:
    Dễ gia công và tạo hình. Dễ hàn nhưng cần chú ý để tránh sự giòn hóa nhiệt.
  • Từ tính:
    Có từ tính do cấu trúc ferit.
  • Độ ổn định cao:
    Titan trong thành phần giúp ngăn ngừa sự hình thành carbide tại biên hạt, từ đó giảm nguy cơ ăn mòn liên tinh.

3. Ứng dụng

Inox 1.4520 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt:

  • Ngành công nghiệp ô tô:
    • Hệ thống xả và các bộ phận chịu nhiệt.
    • Ống dẫn khí thải.
  • Ngành xây dựng:
    • Máng nước, hệ thống thông gió, ống khói.
    • Các chi tiết trang trí nội thất hoặc ngoại thất.
  • Ngành công nghiệp thực phẩm:
    • Bồn chứa, thiết bị chế biến thực phẩm.
    • Dụng cụ nhà bếp và bề mặt tiếp xúc thực phẩm.
  • Ngành công nghiệp hóa chất:
    • Ứng dụng trong môi trường chứa dung dịch axit yếu hoặc môi trường hơi clorua.
  • Gia dụng:
    • Dao kéo, nồi niêu, chảo, các thiết bị bếp.

Ưu điểm

  • Chi phí thấp hơn so với các loại inox austenit như 304 hoặc 316.
  • Bền và chống ăn mòn tốt trong môi trường vừa phải.

Hạn chế

  • Không phù hợp cho môi trường có nhiệt độ rất cao hoặc nồng độ clorua quá cao.
  • Có từ tính, nên không lý tưởng cho một số ứng dụng yêu cầu phi từ tính.

Inox 1.4520 là một vật liệu đáng tin cậy trong các ứng dụng yêu cầu độ bền, chi phí hợp lý, và khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện không quá khắc nghiệt.

THÔNG TIN LIÊN HỆ

Họ và Tên: Nguyễn Hồng Nọc Yến
Phone/Zalo: +84902303310
Email: g7metals@gmail.com
Web01 https://inox310s.vn/
Web02 https://sieuthikimloai.net/
Web03 http://sieuthikimloai.com/

BẢNG GIÁ THAM KHẢO







    Your information will be securely sent to and stored in Google Sheets for the purpose of processing your form submission.
    Giá Thép SKH54: Bảng Giá, So Sánh, Mua Ở Đâu Rẻ Nhất?

    Giá Thép SKH54 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các nhà sản xuất [...]

    Giá Nhôm 7255: Phân Tích Thị Trường, Biến Động Giá Và Dự Báo Năm Nay

    Nắm bắt chính xác biến động Giá Nhôm 7255 là yếu tố then chốt để [...]

    Giá Inox 0Cr18Ni9Cu3: Bảng Giá, So Sánh, Mua Ở Đâu Rẻ Nhất?

    Giá Inox 0Cr18Ni9Cu3 luôn là mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp và [...]

    Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 1.4016

    Thành phần hoá học và Ứng dụng của Inox 1.4016 Inox 1.4016 (hay còn gọi [...]

    Thép ASTM A387 Grade 9 là gì?

    Thép ASTM A387 Grade 9 là gì? Thép ASTM A387 Grade 9 là một loại [...]

    Giá Inox X2CrNbCu21: Báo Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng Chống Ăn Mòn Tốt Nhất

    Giá Inox X2CrNbCu21 hôm nay là thông tin quan trọng nhất cho mọi dự án [...]

    Giá Nhôm 4047: Bảng Giá, So Sánh Giá Tốt Nhất

    Giá Nhôm 4047 là yếu tố quan trọng quyết định chi phí và hiệu quả [...]

    Giá Nhôm 7129: Biến Động Thị Trường, Dự Báo Và Mua Ở Đâu Tốt?

    Giá Nhôm 7129 hôm nay có vai trò quan trọng trong việc dự báo chi [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo